Game Preview

review 2025.09.15

  •  Chinese    16     Public
    review 2025.09.15
  •   Study   Slideshow
  • Ngày mai họp lúc mấy giờ?
    明天几点开会?
  •  15
  • Nội dung cuộc họp là gì?
    开会的内容是什么?
  •  15
  • Em đã gửi báo cáo cho anh chưa?
    你发报告给我了吗?
  •  15
  • Em đã chuẩn bị xong tài liệu chưa?
    你准备好资料了吗?
  •  15
  • Em gửi báo giá cho khách hàng khi nào?
    你什么时候发报价给客人?
  •  15
  • Mọi người đợi một chút
    大家稍等/等下
  •  15
  • Hôm nay 9 giờ sáng chúng ta họp về đơn hàng mới.
    今天早上酒店我们开会关于新订单。
  •  15
  • Xin lỗi anh đến muộn.
    对不起,我来晚
  •  15
  • Khi nào khách hàng đến
    什么时候客人来
  •  15
  • Tôi có việc gấp, cần đi ngay bây giờ
    我有急事,需要现在马上去
  •  15
  • Ai sẽ là người phụ trách công·việc này?
    谁是会负责这份工作?
  •  15
  • Tôi không đồng ý phương án này.
    我不同意这个方案
  •  15
  • Ngày mai khách hàng đến mọi người đến sớm nhé.
    明天客人来大家早点儿来吧。
  •  15
  • Ngày mốt mấy giờ chúng ta đi công ty khách hàng?
    后天几点我们去客人公司?
  •  15
  • khách hàng đồng ý báo giá sáng nay chưa?
    客人同意今天早上的报价了吗?
  •  15
  • hôm nay công ty không có ca đêm
    今天公司没有夜班
  •  15