Game Preview

Unit 1: A LONG AND HEALTHY LIFE

  •  English    20     Public
    SPEAKING
  •   Study   Slideshow
  • To begin with /tuː bɪˈɡɪn wɪð/
    Để bắt đầu với
  •  20
  • Jumps(N) /dʒʌmps/
    Nhảy
  •  20
  • Instructions (N) /ɪnˈstrʌk.ʃən/
    Sự chỉ dẫn,sự hướng
  •  15
  • Process (N) /ˈprɑː.ses/
    Quá trình
  •  15
  • Muscles (N) /ˈmʌs.əl/
    Cơ bắp
  •  10
  • Stomach (N) /ˈstʌm.ək/
    Bụng
  •  15
  • Stand on one leg /stænd ɑːn wʌn leg/
    Đứng trên một chân
  •  20
  • Do squats (N) /də skwɑːts/
    Bài Tập ngồi xổm
  •  15
  • Repeat on the opposite side /rɪˈpiːt ɑːn ðiː ˈɑː.pə.zɪt ˈsaɪd/
    Lặp lại ở phía đối diện
  •  20
  • Run on the spot /rʌn ɑːn ðiː spɑːt/
    Chạy tại chỗ
  •  20
  • Burn fat (ph.V) /bɝːn fæt/
    Đốt cháy chất béo
  •  20
  • Demonstrating (v) /ˈdem.ən.streɪ.t̬ɪŋ/
    Chứng minh,trình bày
  •  15
  • Properly (Adv) /ˈprɑː.pɚ.li/
    Đúng,chính xác
  •  25
  • Press-ups (N) /ˈpres.ʌp/
    Chống đẩy
  •  20
  • Slightly (Adv) /ˈslaɪt.li/
    1 chút,hơi,không đáng kể
  •  15
  • Position(N) /pəˈzɪʃ.ən/
    vị trí
  •  20