Game Preview

YCT4 U5

  •  Chinese    48     Public
    你们去过新教师吗
  •   Study   Slideshow
  • 要下雨了,我们快去吧!
  •  25
  • 右边是新的教室,我们去看看吧
  •  15
  • 还没去过北京,你去过吗?
  •  15
  • 星期天我和妈妈去商店买菜就回家做午饭。吃完饭后我们就可以出去玩
  •  15
  • 去年我是坐飞机去中国的,不太累。
  •  15
  • 你和他去过那个新商店吗?
    bạn và anh ấy đã đi đến cửa hàng mới kia chưa ?
  •  15
  • 你吃过中国菜吗?
    Bạn đã từng ăn món Trung Quốc chưa?
  •  15
  • 你学过汉语吗?
    Bạn đã từng học tiếng Hán chưa?
  •  15
  • 学校在医院的右边。
    trường học bên phải bệnh viện
  •  15
  • 我的书在桌子的前面。
    Sách của tôi ở phía trước cái bàn
  •  15
  • 今天早上天气很好,我没拿伞。下午下雨得很大。回家后我生病了,妈妈问我要去医院吗?我说不要了,我吃药就好了
  •  15
  • 下午我用手机上网
    phòng học của bạn to hơn của tôi
  •  15
  • 老师问我一个问题,我都懂他说的话
  •  15
  • 右边是汉语老师
  •  15
  • 慢走
  •  15
  • 太阳在后边
  •  15