Game Preview

HEALTHY LIVING FOR TEENS

  •  English    51     Public
    Grade 9
  •   Study   Slideshow
  • thường xuyên
    regularly
  •  15
  • yêu cầu
    require
  •  15
  • buổi họp, phiên họp
    session
  •  15
  • viêm họng
    sore throat
  •  15
  • căng thẳng
    stressed out
  •  15
  • chịu đựng
    suffer
  •  15
  • khẩn cấp
    urgent
  •  15
  • cân đối
    well - balanced
  •  15
  • mang lại
    bring about
  •  15
  • tập trung vào
    concentrate on
  •  15
  • xử lý
    dealt with
  •  15
  • tăng cân
    gain weight
  •  15
  • bị cháy nắng
    get burnt
  •  15
  • vượt qua
    get through
  •  15
  • chăm sóc
    look after
  •  15
  • giảm cân
    lose weight
  •  15