Game Preview

G7 - Unit 3 - Vocab part 4

  •  23     Public
    Imported from Quizlet
  •   Study   Slideshow
  • almost
    gần như
  •  15
  • nearly
    (adv) gần, sắp, suýt
  •  15
  • help sb with sth / Ving
    giúp ai đó làm gì
  •  15
  • mentor
    người hướng dẫn
  •  15
  • provide
    cung cấp
  •  15
  • provide sth for sb
    cung cấp cái gì cho ai
  •  15
  • benefit from sth
    hưởng lợi từ việc gì
  •  15
  • special to sb
    đặc biệt với ai
  •  15
  • self-confident
    tự tin
  •  15
  • be full of sth
    chứa đầy cái gì
  •  15
  • rubbish
    rác thải
  •  15
  • decide to V
    quyết định làm gì
  •  15
  • raise fund
    quyên góp quỹ
  •  15
  • be able to V
    có khả năng làm gì
  •  15
  • ask sb to V
    yêu cầu ai làm gì
  •  15
  • establish
    thành lập
  •  15