Game Preview

Food and Drink

  •  English    31     Public
    Food and Drink
  •   Study   Slideshow
  • Meat
    Thịt
  •  10
  • Fish
  •  10
  • Egg
    Quả trứng
  •  10
  • Rice
    Cơm, gạo
  •  10
  • Bread
    Bánh mì
  •  15
  • Noodles
  •  15
  • Chicken
    Thịt gà
  •  10
  • Pork
    Thịt lợn
  •  15
  • Beef
    Thịt bò
  •  15
  • Tofu
    Đậu phụ
  •  15
  • Soup
    Súp
  •  10
  • Vegetables
    Rau củ
  •  15
  • Carrot
    Cà rốt
  •  15
  • Cabbage
    Bắp cải
  •  20
  • Lettuce
    Rau xà lách
  •  20
  • Onion
    Hành tây
  •  15