Game Preview

Flyer reading part 1

  •  English    16     Public
    vocabulary
  •   Study   Slideshow
  • diary
    nhật kí
  •  15
  • businesssman
    nhà kinh doanh
  •  15
  • ocean
    đại dương
  •  15
  • tyre
    lốp xe
  •  15
  • waiter
    người hầu bàn
  •  15
  • dictionary
    nhật ký
  •  15
  • ambulance
    xe cứu thương
  •  15
  • postcard
    bưu thiếp
  •  15
  • motorway
    cao tốc
  •  15
  • engine
    động cơ máy
  •  15
  • cave
    hang động
  •  15
  • desert
    sa mạc
  •  15
  • calendar
    lịch
  •  15
  • perhaps
    có thể
  •  15
  • woods
    rừng gỗ
  •  15
  • wheel
    bánh xe
  •  15