Game Preview

bài 6

  •  English    53     Public
    streamline 4
  •   Study   Slideshow
  • xuất bản
    publish
  •  15
  • riêng, cá biệt
    particular
  •  15
  • cụ thể
    particularly
  •  15
  • cuộc thám hiểm
    expedition
  •  15
  • vùng quanh năm có băng tuyết
    ice-cap
  •  15
  • bằng cách
    via
  •  15
  • người đỡ đầu
    sponsor
  •  15
  • tham vọng, hoài bảo
    ambitious
  •  15
  • kha khá
    pretty
  •  15
  • dự đoán, trông đợi
    anticipate
  •  15
  • điều hướng
    navigate
  •  15
  • thước đo góc
    sextant
  •  15
  • chân máy
    tripod
  •  15
  • phim ảnh
    film
  •  15
  • sự tìm kiếm, truy lùng
    quest
  •  15
  • lăn, đẩy
    trundle
  •  15