Game Preview

9/6

  •  English    19     Public
    G9
  •   Study   Slideshow
  • cắt giảm (3)
    cut down on= reduce = decrease
  •  15
  • cạn kiệt
    run out of
  •  15
  • chịu trách nhiệm
    responsible
  •  15
  • đồ gốm
    pottery
  •  15
  • địa điểm thu hút khách du lịch
    tourist attraction
  •  15
  • cộng đồng
    community
  •  15
  • mối quan hệ
    relationship
  •  15
  • nhắc nhở ai làm gì
    remind s.o to + vo
  •  15
  • tìm hiểu
    find about
  •  15
  • nổi tiêng (công thức)
    to be famous for + ving/N
  •  15
  • truyền lại
    pass down
  •  15
  • dành thời gian
    spend time + Ving/N
  •  15
  • kết bạn với ai
    make friends with s.o
  •  15
  • khuyến khích ai làm gì
    encourage s.o to + Vo
  •  15
  • tránh (2)
    keep away from = avoid + Ving/N
  •  15
  • ngăn chặn
    prevent
  •  15