Game Preview

bài 5

  •  English    46     Public
    streamline 5
  •   Study   Slideshow
  • đập xuống, phá bỏ
    break down
  •  15
  • kết thúc, tan vỡ
    break off
  •  15
  • đột phá
    breakthrough
  •  15
  • dịch cúm
    flu epidemic
  •  15
  • đón tiếp nồng hậu
    to hail
  •  15
  • đột nhập
    break into
  •  15
  • thoát ra
    break out of
  •  15
  • người bắt giữ
    captor
  •  15
  • tách ra
    break away
  •  15
  • chia tay
    break up
  •  15
  • hệ thống làm mát
    cooling system
  •  15
  • quá nóng
    overheat
  •  15
  • 1 phần
    section
  •  15
  • có hình dánh đẹp
    shapely
  •  15
  • nghỉ chơi với ai đó
    break with someone
  •  15
  • cùng đi
    go along with
  •  15