Game Preview

bài 4

  •  English    38     Public
    streamline 4
  •   Study   Slideshow
  • tin đồn
    rumour
  •  15
  • kéo đi
    tow
  •  15
  • xác tàu
    wreckage
  •  15
  • được đưa đi gấp vào bệnh viện
    to be rushed to hospital
  •  15
  • dị ứng
    allergic
  •  15
  • khó tiêu
    indigestion
  •  15
  • bác sĩ phẩu thuật
    surgeon
  •  15
  • chuyên gia
    specialist
  •  15
  • chất kháng sinh
    antibiotic
  •  15
  • xóa sổ
    write-off
  •  15
  • giáo hội
    congregation
  •  15
  • tàu đệm khí
    hovercraft
  •  15
  • tuyệt vời
    fabulous
  •  15
  • không ngừng nghỉ
    non-stop
  •  15
  • bở lỡ
    miss out
  •  15
  • hội nghị
    conference
  •  15