Game Preview

bài 64

  •  English    54     Public
    streamline 3
  •   Study   Slideshow
  • rõ ràng
    apparently
  •  15
  • mảng hói đầu
    baid patch
  •  15
  • vết bớt
    birthmark
  •  15
  • đỏ mặt
    blush
  •  15
  • cẩm nang
    booklet
  •  15
  • khách hàng
    client
  •  15
  • tâm sự
    confide
  •  15
  • sự tự tin
    confidence
  •  15
  • buổi tư vấn
    consultation
  •  15
  • đường viền
    contouring
  •  15
  • trang bị đồ đạc
    furnish
  •  15
  • mặt
    facial
  •  15
  • đảm bảo
    ensure
  •  15
  • đặc biệt
    distinctive
  •  15
  • biến dạng
    disfiguring
  •  15
  • mất, phai màu
    discoloured
  •  15