Game Preview

TIẾNG VIỆT - LOUIS - YEAR 7

  •  English    25     Public
    VIETNAMESE
  •   Study   Slideshow
  • luôn luôn
  •  15
  • thường
  •  15
  • thỉnh thoảng
  •  15
  • ít khi
  •  15
  • buổi sáng
  •  15
  • đánh răng
  •  15
  • đi học
  •  15
  • làm việc
  •  15
  • thức dậy
  •  15
  • xem ti vi
  •  15
  • xem phim
  •  15
  • làm bài tập
  •  15
  • ban đêm
  •  15
  • cơm tấm
  •  15
  • bánh xèo
  •  15
  • cà phê
  •  15