Game Preview

Fashion

  •  English    19     Public
    English
  •   Study   Slideshow
  • Out of style
    Lỗi thời
  •  15
  • Stylish
    Thời thượng
  •  15
  • Embroided
    Được thêu
  •  15
  • Bright
    Sáng màu
  •  15
  • Neutral
    Trung tính
  •  15
  • Casual
    Đời thường
  •  15
  • Dress formally
    Mặc trang trọng
  •  15
  • Bold pattern
    Họa tiết nổi bật
  •  15
  • Minimal
    Đơn giản
  •  15
  • Mix and match
    Phối đồ
  •  15
  • Acessories
    Phụ kiện
  •  15
  • Fashion forward
    Đi trước thời đại
  •  15
  • Classy
    Tao nhã
  •  15
  • Elegant
    Thanh lịch
  •  15
  • Describe a person with a good taste in fashion
    Keep it up
  •  15
  • Follow trend
    Theo xu hướng
  •  15