Game Preview

bài 43

  •  English    13     Public
    streamline 1
  •   Study   Slideshow
  • sai
    wrong
  •  15
  • kích cỡ
    size
  •  15
  • chắc chắn
    sure
  •  15
  • đo
    measure
  •  15
  • áo thun
    pullover
  •  15
  • áo len có nút, dây kéo
    cardigan
  •  15
  • áo ngũ
    nightdress
  •  15
  • đơn
    single
  •  15
  • đôi
    double
  •  15
  • không có
    without
  •  15
  • rất, thực sự
    terribly
  •  15
  • thích hơn
    prefer
  •  15
  • xuất sắc
    excellent
  •  15