Game Preview

Ôn tập bài 9 YCT1

  •  Vietnamese    12     Public
    luyện nhớ mặt chữ Hán
  •   Study   Slideshow
  • Trường học
    学校
  •  15
  • 商店
    Cửa hàng
  •  15
  • Bệnh viện
    医院
  •  15
  • 你在哪儿?
    Bạn ở đâu?
  •  15
  • 我去商店,你去吗?
    Tôi đi cửa hàng, bạn đi không?
  •  25
  • Chị của bạn ở trường học hả?
    你姐姐在学校吗?
  •  25
  • 你妈妈在家吗?她不在。
    Mẹ của bạn ở nhà không? Bà ấy không ở nhà.
  •  25
  • Đi
  •  15
  •  20
  • Cố lên
    加油
  •  20
  • 小狗在那儿。
    Chó con ở đằng kia.
  •  25
  • 他和爸爸妈妈去商店。
    Anh ấy và bố mẹ đi cửa hàng.
  •  25