Game Preview

生词

  •  Chinese    7     Public
    Học thuộc từ vựng
  •   Study   Slideshow
  • Đây là chữ gì?
    /tā/ Cô ấy
  •  15
  • Đây là chữ gì?
    /tā/ Anh ấy
  •  15
  • Đây là chữ gì?
    /shéi/ Ai
  •  15
  • "Bố" trong tiếng Trung đọc và viết như thế nào?
    /bàba/
  •  15
  • "Mẹ" trong tiếng Trung đọc và viết như thế nào?
    /māma/
  •  15
  • "Các bạn" trong tiếng Trung đọc và viết như thế nào?
    你们 /nǐmen/
  •  15
  • "Bạn bè" trong tiếng Trung đọc và viết như thế nào?
    朋友 /péngyou/
  •  15