Game Preview

Reunification day 30/4/75 + greeting day3

  •  English    39     Public
    vocab
  •   Study   Slideshow
  • coworker (n)
    đồng nghiệp
  •  15
  • surreal (adj)
    siêu thực
  •  15
  • talk behind someone's back
    nói xấu sau lưng
  •  15
  • whatever
    sao cũng được
  •  15
  • get someone right/wrong
    hiểu đúng/hiểu sai ý; hiểu lầm
  •  15
  • Don't get me wrong
    đừng hiểu sai ý tui nhé
  •  15
  • tell someone + (not) to-V
    bảo ai đó (không) làm gì
  •  15
  • I'm flattered
    tôi cảm thấy được khen/nịnh
  •  15
  • flatter (v)
    nịnh hót
  •  15
  • don't flatter
    đừng có nịnh tôi
  •  15
  • don't flatter yourself
    đừng có tưởng bở
  •  15
  • don't flatter me
    đừng có nịnh tôi
  •  15
  • Reunification Day
    Ngày Thống nhất đất nước
  •  15
  • scatter brain / scatter-brained (adj)
    não cá vàng
    hay quên
  •  15
  • fireworks (n)
    pháo hoa
  •  15
  • parade (n)
    cuộc diễu hành
  •  15