Game Preview

Grade 4 Unit 6

  •  English    19     Public
    Vocabulary
  •   Study   Slideshow
  • Bẩn
    Dirty
  •  15
  • Clean
    Sạch
  •  15
  • Old
  •  15
  • Mới
    New
  •  15
  • Đơn giản
    Plain
  •  15
  • Có trang trí
    Fancy
  •  15
  • Cứng
    Hard
  •  15
  • Soft
    Mềm
  •  15
  • Ẩm ướt
    Wet
  •  15
  • Dry
    Khô
  •  15
  • Lều
    Tent
  •  15
  • Sleeping bag
    Túi ngủ
  •  15
  • Dầu gội đầu
    Shampoo
  •  15
  • Toothpaste
    Kem đánh răng
  •  15
  • Sunscreen
    Kem chống nắng
  •  15
  • Torch
    Ngọn đuốc
  •  15