Game Preview

Unit 11 - Class7

  •  English    26     Public
    Travelling in the future
  •   Study   Slideshow
  • đi lại, đi du lịch
    travel
  •  15
  • transport
    giao thông
  •  15
  • means of transport
    các phương tiện giap thông
  •  20
  • mode of transport
    phương thức đi lại
  •  20
  • hyperloop
    hệ thống giao thông tốc độ cao
  •  15
  • skytrainn
    hệ thống tàu điện trên không
  •  15
  • solar-powered
    chạy bằng năng lượng mặt
  •  15
  • petrol-powered car
    xe hơi chạy bằng xăng
  •  15
  • teleporter
    phương tiện dịch chuyển tức thời
  •  15
  • bullet
    tàu cao tốc
  •  15
  • pedal
    đạp (xe đạp)
  •  15
  • rails
    đường sắt
  •  15
  • run on
    chạy bằng (nhiên liệu nào)
  •  15
  • run on electricity
    chạy bằng điện
  •  20
  • sail
    lái (thuyền buồm)
  •  15
  • autopilot
    lái tự động
  •  15