Game Preview

eng 5 vocab 3

  •  English    21     Public
    vocab 3
  •   Study   Slideshow
  • dangerous
    nguy hiểm
  •  15
  • before
    trước
  •  15
  • respect
    tôn trọng
  •  15
  • wear helmet
    đội mũ bảo hiểm
  •  15
  • litter
    rác thải
  •  15
  • smoke
    hút thuốc
  •  15
  • tell lies
    nói dối
  •  15
  • alcohol
    rượu
  •  15
  • forget-forgot
    quên
  •  15
  • hard
    chăm chỉ
  •  15
  • injured
    bị thương
  •  15
  • classmate
    bạn học
  •  15
  • friendly
    thân thiện
  •  15
  • sociable
    hoà đồng
  •  15
  • boring
    tẻ nhạt
  •  15
  • traffic
    giao thông
  •  15