Game Preview

environment 2

  •  English    46     Public
    own
  •   Study   Slideshow
  • nâng cao nhận thức cộng đồng về
    raise public awareness of sth
  •  15
  • hậu quả
    consequence (n)
  •  15
  • đáng bắt cá quá mức
    overfishing (n)
  •  15
  • hệ sinh thái biển
    marine ecosystem  /məˈriːn/
  •  15
  • sinh vật
    creature (n) /ˈkriː.tʃər/
  •  15
  • cuộc chiến chóng lại
    in the war against
  •  15
  • cố gắng hết sức
    try your very best to do sth
  •  15
  • thực hiện mọi nổ lực có thể
    make every possible effort to
  •  15
  • xả chất thải
    discharge chemical waste
  •  15
  • chất
    substance (n) /ˈsʌb.stəns/
  •  15
  • vi khuẩn
    bacteria (n) /bækˈtɪə.ri.ə/
  •  15
  • tác động của
    the action of
  •  15
  • bức xạ
    radiation (n) /ˌreɪ.diˈeɪ.ʃən/
  •  15
  • xuyên qua
    penetrate (v) /ˈpen.ɪ.treɪt/
  •  15
  • sự ô nhiễm
    contamination (n) /kənˈtæm.ɪ.neɪt/ , contaminate(v) = pollution
  •  15
  • niêm phong
    seal (v) /siːl/
  •  15