Game Preview

FLYERS - VOCABULARY GAME 2

  •  English    21     Public
    FLYERS - VOCABULARY GAME 2
  •   Study   Slideshow
  • /steɪdʒ/
    stage (n.) /steɪdʒ/ sân khấu
  •  15
  • /keɪdʒ/
    cage (n.) /keɪdʒ/ cái chuồng, cái lồng
  •  15
  • /ɪkˈstɪŋkt/
    extinct (adj.) /ɪkˈstɪŋkt/ tuyệt chủng
  •  15
  • /ˈsɪr.i.əl/
    cereal (n.) /ˈsɪr.i.əl/ ngũ cốc
  •  25
  • /ˈiːʤɪpt/
    Egypt (n.) /ˈiːʤɪpt/ nước Ai Cập
  •  15