Game Preview

DESTINATION B1 - UNIT 33

  •  English    30     Public
    CREATING and BUILDING
  •   Study   Slideshow
  • cổ đại, cố kính
    ancient
  •  15
  • kẻ ô vuông
    checked
  •  15
  • cotton
    vải cót tông (vải tổng hợp từ sợi bông tự nhiên và vài nhân tạo)
  •  15
  • tạo ra
    create
  •  15
  • thiết kế
    design
  •  15
  • sửa chữa
    fix, repair
  •  15
  • gập
    fold
  •  15
  • phòng trưng bày
    gallery
  •  15
  • sự cải thiện (n)
    improvement
  •  15
  • lỏng lẻo (adj)
    loose
  •  15
  • bảo trì, bảo dưỡng
    maintain
  •  15
  • hợp (v)
    match
  •  15
  • vật liệu
    material
  •  15
  • thông báo, nhận biết (v)
    notice
  •  15
  • pattern
    vải có họa tiết, trang trí
  •  15
  • vải mặt mịn
    pile
  •  15