Game Preview

I LIKE..../ HE LIKES

  •  English    16     Public
    present simple
  •   Study   Slideshow
  • Tôi thích những con khỉ.
    I like monkeys.
  •  15
  • Tôi không thích nước chanh.
    I don't like lemonade.
  •  15
  • Cô ấy thích những bông hoa màu hồng.
    She likes pink flowers.
  •  15
  • Cô ấy không thích những quả cà chua.
    She doesn't like tomatoes.
  •  15
  • Anh ấy không thích những con sư tử.
    He doesn't like lions.
  •  15
  • Anh ấy thích những con lạc đà.
    He likes camels.
  •  15
  • Nó không thích sữa.
    It doesn't like milk.
  •  15
  • Nó thích những quả chuối.
    It likes bananas.
  •  15
  • Chúng tôi thích đạp xe đạp.
    We like riding bikes.
  •  15
  • Chúng tôi không thích chơi bóng đá.
    We don't like playing football.
  •  15
  • Họ không thích uống cà phê.
    They don't like drinking coffee.
  •  15
  • Họ thích uống trà.
    They like drinking tea.
  •  15
  • Bạn không thích đi bằng tàu thủy.
    You don't like travelling by ship.
  •  15
  • Bạn thích đi bằng máy bay.
    You like travelling by airplane.
  •  15
  • Bạn thích mèo không?
    Do you like cats?
  •  15
  • Họ thích chơi bóng đá không?
    Do they like playing football?
  •  15