Game Preview

7.2

  •  English    19     Public
    7
  •   Study   Slideshow
  • cầu vòng
    rainbow
  •  15
  • rùng mình
    shiver
  •  15
  • giống nhau và khác nhau
    same and different
  •  15
  • ruy băng
    ribbon
  •  15
  • tuyết và nhiều tuyết
    snow and snowy
  •  15
  • xe trượt tuyết
    sled
  •  15
  • bệnh
    sick
  •  15
  • quả bóng tuyết
    snowball
  •  15
  • người tuyết
    snowman
  •  15
  • ngôi sao
    star
  •  15
  • ném và đã ném
    throw and threw
  •  15
  • gấu bông
    teddy bear
  •  15
  • nắng và nhiều nắng
    sun and sunny
  •  15
  • ấm áp và mát mẻ
    warm and cool
  •  15
  • thời tiết
    weather
  •  15
  • có và không có
    with and without
  •  15