Game Preview

writing 5-6-7

  •  English    18     Public
    own
  •   Study   Slideshow
  • đi kiểm tra (liên quan đến khám bệnh)
    have a check up
  •  15
  • uống thuốc
    take medicine
  •  15
  • đi ngủ (nhấn mạnh vào quá trình đi vào giấc ngủ)
    get to sleep = fall sleep
  •  15
  • khát nước
    thirsty (a) /ˈθɜː.sti/ = thirst (n)
  •  15
  • bài thuyết trình
    presentation (n) /ˌprez.ənˈteɪ.ʃən/
  •  15
  • người ăn chay thuần = người ăn chay
    vegan (n) /ˈviː.ɡən/ = vegetarian (n) /ˌvedʒ.ɪˈteə.ri.ən/
  •  15
  • sữa
    dairy (a) /ˈdeə.ri/
  •  15
  • ngưỡng mộ, yêu quý (adore mạnh hơn admire)
    adore (v)  /əˈdɔːr/ = admire
  •  15
  • câu trả lời cho
    answer to
  •  15
  • hạn chế
    refrain (v) /rɪˈfreɪn/ + from
  •  15
  • kiêng
    abstain (v) /æbˈsteɪn/ + from
  •  15
  • nhẫn nhịn
    forbear (n) /fɔːˈbeər/
  •  15
  • giờ cao điểm
    rush hour
  •  15
  • phương tiện công cộng
    public transport = public transportation = public transit = mass transit
  •  15
  • phương tiện cá nhân
    private transport = private vehicles = personal vehicles
  •  15
  • phí bảo trì
    maintenance fees /ˈmeɪn.tən.əns/
  •  15