Game Preview

BEGINNER'S LESSON 2

  •  English    21     Public
    BEGINNER'S LESSON 2
  •   Study   Slideshow
  • Curtain
    /ˈkɜːtn/ Rèm cửa
  •  10
  • Be arranged in a circle
    /bi əˈreɪndʒd ɪn ə ˈsɜːkl/ Được sắp xếp thành vòng tròn
  •  10
  • Empty
    /ˈɛmpti/ Trống rỗng
  •  10
  • Getting into a boat
    /ˈɡetɪŋ ˈɪntuː ə bəʊt/ Lên thuyền
  •  10
  • Garment bag
    /ˈɡɑːmənt bæɡ/ Túi đựng quần áo
  •  10
  • Cashier
    /kæˈʃɪər/ Thu ngân
  •  15
  • Fishing pole
    /ˈfɪʃɪŋ pəʊl/ Cần câu
  •  15
  • shore
    /ʃɔːr/ bờ biển
  •  10
  • harbor
    /ˈhɑːr.bɚ/ bến cảng
  •  15
  • Sales manager
    /seɪlz ˈmænɪdʒər/ Quản lý bán hàng
  •  15
  • Scarf
    /skɑːf/ Khăn quàng cổ
  •  10
  • candidate
    /ˈkændɪdət/ Ứng viên
  •  15
  • press release
    /ˈpres rɪˌliːs/ thông cáo báo chí
  •  15
  • Supervisor
    /ˈsuːpəvaɪzər/ Giám sát viên
  •  10
  • headquarter
    /ˈhedˌkwɔːr.t̬ɚ/ trụ sở chính
  •  15
  • catering company
    /ˈkeɪ.t̬ɚ.ɪŋ ˈkʌm.pə.ni/ công ty cung cấp dịch vụ ăn uống
  •  15