Game Preview

unit 9r

  •  English    24     Public
    vocab
  •   Study   Slideshow
  • rainy
    mưa
  •  15
  • exciting
    hào hứng
  •  15
  • delicious
    ngon miệng
  •  15
  • tasty
    ngon lành
  •  15
  • coast
    bờ biển
  •  20
  • chợ nổi
    floating market
  •  25
  • postcard
    bưu thiếp
  •  15
  • gian hàng
    stall
  •  20
  • street food
    đồ ăn đường phố
  •  15
  • crowded
    đông đúc
  •  15
  • landmark
    điểm thu hút khách du lịch
  •  20
  • river bank
    bờ sông
  •  15
  • helmet
    mũ bảo hiểm
  •  15
  • racket
    vợt cầu lông
  •  15
  • shuttlecock
    cầu lông
  •  15
  • shoot
    bắn
  •  15