Game Preview

GRADE 8_UNIT 9

  •  English    29     Public
    Natural disaster
  •   Study   Slideshow
  • thảm họa thiên nhiên
    natural disaster
  •  15
  • động đất
    earthquake
  •  15
  • lốc xoáy
    tornado
  •  15
  • sóng thần
    tsunami = tidal waves
  •  15
  • bão (Ấn Độ Dương, Đại Tây Dương)
    cyclone
  •  15
  • bão nhiệt đới
    tropical storm
  •  15
  • bão đổ bộ vào Châu Á
    typhoon
  •  15
  • bão đổ bộ vào Bắc Mỹ
    hurricane
  •  15
  • hạn hán
    drought
  •  15
  • lũ lụt
    flood
  •  15
  • cháy rừng
    forest fire
  •  15
  • sự ấm lên toàn cầu
    global warming
  •  15
  • tấn công, đổ vào
    hit = strike
  •  15
  • gây tổn thất
    damage
  •  15
  • (v) phá hủy
    destroy
  •  15
  • (n) sự phá hủy
    destruction
  •  15