Game Preview

GRADE 9_UNIT 9

  •  English    30     Public
    world englishes
  •   Study   Slideshow
  • vocabulary
    từ vựng
  •  15
  • complex
    phức tạp
  •  15
  • confused
    bối rối
  •  15
  • confusion
    sự bối rối
  •  15
  • challenging
    thử thách
  •  15
  • pronunciation
    sự phát âm
  •  15
  • pronounce
    phát âm
  •  15
  • combine
    kết hợp
  •  15
  • combination
    sự kết hợp
  •  15
  • for instance
    ví dụ
  •  15
  • encourage +__________
    sb to V: khuyến khích ai làm gì
  •  15
  • accent
    giọng điệu
  •  15
  • imitate
    bắt chước
  •  15
  • imitation
    sự bắt chước
  •  15