Game Preview

Unit 7

  •  English    32     Public
    vocab rehearsal
  •   Study   Slideshow
  • announce
    thông báo
  •  15
  • chương trình thế giới động vật
    animals programme
  •  15
  • audience
    khán giả
  •  15
  • broadcast
    phát thanh
  •  15
  • clever
    thông minh
  •  15
  • comedian
    nghệ sĩ hài kịch
  •  15
  • comedy
    hài kịch
  •  15
  • discover
    khám phá
  •  15
  • exhibition
    triển lãm
  •  15
  • historical drama
    phim lịch sử
  •  15
  • remote control
    điều khiển từ xa
  •  15
  • reporter
    phóng viên
  •  15
  • newsreader
    phát thanh viên
  •  15
  • newspaper
    báo
  •  15
  • news
    tin tức
  •  15
  • educate
    giáo dục
  •  15