Game Preview

E8-Unit 7-Looking back and Project

  •  English    17     Public
    What does it mean?
  •   Study   Slideshow
  • sản phẩm sử dụng 1 lần
    single-use product
  •  15
  • bước chân cac-bon
    carbon footprint
  •  15
  • bảo vệ môi trường
    environmental protection
  •  15
  • sự ô nhiễm
    pollution
  •  15
  • plastic rubbish
    rác thải nhựa
  •  15
  • loài có nguy cơ bị tuyệt chủng
    endangered species
  •  15
  • habitat
    môi trường sống
  •  15
  • ecosystem
    hệ sinh thái
  •  15
  • cutting down trees
    chặt/ đốn cây
  •  15
  • building a campfire
    đốt lửa trại
  •  15
  • picking up rubbish
    nhặt rác
  •  15
  • protecting endangered species
    bảo vệ động vật sách đỏ
  •  15
  • saving water
    tiếc kiệm nước
  •  15
  • chất độc
    harmful substances
  •  15
  • extinction
    sự tuyệt chủng
  •  15
  • hấp thụ
    absorb
  •  15