Game Preview

Unit 3 - Unlock 1

  •  English    16     Public
    Review vocabulary
  •   Study   Slideshow
  • comfortable (adj)
    thoải mái
  •  15
  • desert (n)
    sa mạc
  •  15
  • underground
    dưới lòng đất
  •  15
  • imagine (v)
    tưởng tượng
  •  15
  • jungle
    rừng nhiệt đới
  •  15
  • hunter (n)/ hunt (v)
    thợ săn/ săn bắt
  •  15
  • lifestyle (n)
    lối sống
  •  15
  • traditional lifestyle
    lối sống truyền thống
  •  15
  • different (adj) >< same (adj)
    khác >< giống
  •  15
  • sunrise >< sunset
    mặt trời mọc >< mặt trời lặn (bình minh >< hoàng hôn)
  •  15
  • busy (adj)
    bận rộn
  •  15
  • relax (v)
    thư giãn
  •  15
  • Faculty of Engineering
    Khoa Kỹ thuật
  •  15
  • timetable
    thời khóa biểu
  •  15
  • course (n)
    khóa học
  •  15
  • serious (adj)
    nghiêm túc/ nghiêm trọng
  •  15