Game Preview

[Grade 8 - Old] Unit 4 - Our Past

  •  English    7     Public
    Word family.
  •   Study   Slideshow
  • equip?
    equip (v): trang bị; equipment (n): thiết bị
  •  15
  • fool?
    fool (n): kẻ ngốc; foolish (adj): ngu ngốc
  •  15
  • die?
    die (v): chết; dead (adj): chết; death (n): cái chết
  •  15
  • fortune?
    fortunate (adj): may mắn; fortunately (adv): may mắn thay; unfortunate (adj): bất hạnh; unfortunately (adv): bất hạnh thay
  •  15
  • magic?
    magical (adj): kỳ diệu; magically (adv): một cách kỳ diệu
  •  15
  • immediate?
    immediate (adj): tức thì; immediately (adv): ngay lập tức
  •  15
  • wise?
    wise (adj): khôn ngoan, sáng suốt; wisdom (n): trí khôn
  •  15