Game Preview

ENVIRONMENTAL PROTECTION_GRADE 8

  •  English    30     Public
    grade 8
  •   Study   Slideshow
  • sự nóng lên toàn cầu
    global warming
  •  15
  • mưa axit
    acid rain
  •  15
  • cháy rừng
    forest fire
  •  15
  • hiệu ứng nhà kính
    greenhouse effect
  •  15
  • (adj) thuộc về trong nước
    domestic
  •  15
  • (adj) có hại
    harmful
  •  15
  • (n) thiệt hại
    harm
  •  15
  • (v) tổ chức
    organize
  •  15
  • (n) tổ chức
    organization
  •  15
  • (v) bảo vệ
    protect
  •  15
  • (n) sự bảo vệ
    protection
  •  15
  • (n) thảm họa
    disaster
  •  15
  • (adj) thảm khốc, tai hại
    disastrous
  •  15
  • nguồn tài nguyên thiên nhiên
    natural resources
  •  15
  • những động vật có nguy cơ tuyệt chủng
    endangered species
  •  15
  • (n) môi trường sống
    habitat
  •  15