Game Preview

Family time

  •  English    24     Public
    Từ vựng về family time
  •   Study   Slideshow
  • Quan sát tranh và đoán từ vựng
    swim
  •  15
  • Quan sát tranh và đoán từ
    take photos
  •  15
  • Quan sát tranh và đoán từ
    seashells
  •  15
  • Quan sát tranh và đoán từ
    collect seashells
  •  15
  • Quan sát tranh và đoán từ
    walk on the beach
  •  15
  • Quan sát tranh và đoán từ
    beach
  •  15
  • Quan sát tranh và đoán từ
    seafood
  •  15
  • Quan sát tranh và đoán từ
    eat seafood
  •  15
  • Quan sát tranh và đoán từ
    take a boat trip
  •  15
  • Quan sát tranh và đoán từ
    see some interesting places
  •  15
  • Quan sát tranh và đoán từ
    souvenirs
  •  15
  • Quan sát tranh và đoán từ
    buy souvenirs
  •  15
  • Quan sát tranh và đoán từ
    sunbathe
  •  15
  • Quan sát tranh và đoán từ
    cave
  •  15
  • Quan sát tranh và đoán từ
    explore the cave
  •  15
  • Quan sát tranh và đoán từ
    stay in a hotel
  •  15