Game Preview

list từ 18.12

  •  English    90     Public
    a
  •   Study   Slideshow
  • extinct
    tuyệt chủng
  •  15
  • migration
    di cư
  •  15
  • existence
    sự tồn tại
  •  15
  • specimen
    vật mẫu
  •  15
  • fertilise
    thụ tinh
  •  15
  • relative
    họ hàng
  •  15
  • abundant
    dư dả
  •  15
  • pioneer
    người tiên phong
  •  15
  • cutting-edge
    tiên tiến
  •  15
  • trial
    thử nghiệm
  •  15
  • prevent
    ngăn chặn
  •  15
  • contagious
    lây nhiễm
  •  15
  • previous
    trước đây
  •  15
  • reverse
    đảo ngược
  •  15
  • institute
    viện nghiên cứu
  •  15
  • damage
    tổn hại
  •  15