Game Preview

Emotions

  •  English    9     Public
    T.T
  •   Study   Slideshow
  • Happy: Vui vẻ
  •  15
  • Clap your hands
  •  15
  • angry: giận dữ
  •  15
  • stomp your feet: giậm chân giận dữ
  •  15
  • scared: sợ hãi
  •  15
  • say oh no: nói ôi không
  •  15
  • sleepy: buồn ngủ
  •  15
  • take a nap: ngủ một giấc ngắn
  •  15
  • sad: buồn
  •  15