Game Preview

Từ vựng lớp 8 unit 1

  •  English    53     Public
    từ vựng
  •   Study   Slideshow
  • balance
    sự thăng bằng, sự cân bằng
  •  15
  • bracelet
    vòng đeo tay
  •  15
  • crazy
    rất thích, quá say mê
  •  15
  • cruel
    độc ác
  •  15
  • detest
    căm ghét
  •  15
  • DIY (do-it-yourself)
    hoạt động tự làm ra, sửa chữa hoặc trang trí đồ vật tại nhà
  •  15
  • fancy
    mến, thích
  •  15
  • fold
    gấp, gập
  •  15
  • fond
    mến, thích
  •  15
  • keen on
    ham thích"
  •  15
  • keep in touch
    giữ liên lạc (với ai)
  •  15
  • kit
    bộ đồ nghề
  •  15
  • leisure
    thời gian rảnh rỗi
  •  15
  • message
    gửi tin nhắn
  •  15
  • muscle
    cơ bắp
  •  15
  • origami
    nghệ thuật gấp giấy Nhật Bản
  •  15