Game Preview

GRADE 7-UNIT 5 FOOD AND DRINKS

  •  English    19     Public
    Pronunciation
  •   Study   Slideshow
  • /bi:f/
    beef: thịt bò
  •  15
  • /ˈbʌtər/
    butter: bơ
  •  15
  • /dɪʃ/
    dish :món ăn, cái đĩa
  •  15
  • /ˈflaʊər/
    flour :bột
  •  15
  • fraɪd/
    fried: được chiên ,rán
  •  15
  • /ɪn'gri:diənt/
    ingredient:thành phần
  •  15
  • /ˈmɪnərəl wɔːtər/
    mineral water: nước khoáng
  •  15
  • /ˈɒmlət/
    omelet:trứng rán
  •  15
  • /'resəpɪ/
    recipe :công thức làm món ăn
  •  15
  • /rəʊst/
    roast : (được ) quay ,nướng
  •  15
  • /sɔːlt/
    salt : muối
  •  15
  • /sɔːs/
    sauce :nước chấm,sốt
  •  15
  • /ʃrɪmp/
    shrimp : Con tôm🦐
  •  15
  • /ˌsprɪŋ ˈrəʊl/
    spring roll :nem rán
  •  15
  • /ˈteɪblspuːn/
    table spoon: khối lượng đựng trong một muỗng/ thìa súp
  •  15
  • /'ti:spu:n/
    teaspoon: khối lượng đựng trong một thìa trà
  •  15