Game Preview

B1+ DISCOVERY & INVENTION (IPA)

  •  English    20     Public
    Content Words
  •   Study   Slideshow
  • /ˌreɪdiˈeɪʃn/ bức xạ
    radiation
  •  15
  • /ˈfiːtʃər/ đặc điểm
    feature
  •  15
  • /ˌkɒntrəˈvɜːrʃl/ gây tranh cãi
    controversial
  •  15
  • /ˈmɪmɪk/ bắt chước
    mimic
  •  15
  • /ˈprəʊses/ quy trình
    process
  •  15
  • /ˌbaɪəʊˈmɪmɪkri/ sinh học mô phỏng
    biomimicry
  •  15
  • /ˈbɜːrdɒk/ cây ngưu bàng
    burdock
  •  15
  • /strɪp/ dải (giấy, kim loại, vải, v.v.)
    strip
  •  15
  • /ɪˈnɪʃəli/ ban đầu
    initially
  •  15
  • /məˈkænɪkl/ thuộc về máy móc
    mechanical
  •  15
  • /daɪˈmenʃənl/ không gian, kích thước
    dimensional
  •  15
  • /ˌeksəʊˈskelɪtn/ bộ xương ngoài
    exoskeleton
  •  15
  • /ˈbaɪəʊfjuːəl/ nhiên liệu sinh học
    biofuel
  •  15
  • /dʒəˌnetɪk ˌmɒdɪfɪˈkeɪʃn/ biến đổi gen
    genetic modification
  •  15
  • /ɪmˈplænt/ cấy ghép
    implant
  •  15
  • /ˈkɒmənpleɪs/ phổ biến, thường gặp
    commonplace
  •  15