Game Preview

UNCOUNTABLE TO COUNTABLE

  •  English    40     Public
    English
  •   Study   Slideshow
  • chất lỏng
    liquid
  •  15
  • nguyên liệu
    materials
  •  15
  • gia vị
    substances - condiment
  •  15
  • danh từ trìu tượng
    abstract nouns
  •  15
  • rượu vang
    wine
  •  15
  • cồn, đồ uống có cồn
    alcohol
  •  15
  • mứt
    jam
  •  15
  • dầu
    oil
  •  15
  • gỗ
    wood
  •  15
  • nhựa
    plastic
  •  15
  • đá
    stone
  •  15
  • bạc
    silver
  •  15
  • kim loại
    metal
  •  15
  • len
    wool
  •  15
  • bông
    cotton
  •  15
  • đất
    soil
  •  15