Game Preview

ALH1 Unit 1 Vid Hub My City

  •  15     Public
    Imported from Quizlet
  •   Study   Slideshow
  • n ban nhạc diễu hành
    marching band
  •  15
  • n. tầng hầm
    basement
  •  15
  • adj. đa chức năng
    multifunctional
  •  15
  • n. buổi biểu diễn
    gig
  •  15
  • n. ban nhạc
    band
  •  15
  • (n) lối thoát; phương tiện thoả mãn (chí hướng)
    outlet
  •  15
  • n., adj. thủ đô, tiền vốn; chủ yếu, chính yếu, cơ bản
    capital
  •  15
  • n. sản phẩm trí tuệ (của riêng một người)
    brainchild
  •  15
  • tour
    n., v. cuộc đo du lịch, cuộc đi dạo, chuyến du lịch; đi du lịch
  •  15
  • phr v. rốt cuộc
    ended up
  •  15
  • n. bên bờ biển
    seaside
  •  15
  • n. sự gần gũi, thân mật
    closeness
  •  15
  • n. kỷ nguyên, thời đại
    era
  •  15
  • n. dân gian, dân tộc
    folk
  •  15
  • n. đàn hạc
    harp
  •  15