Game Preview

persuasive writing

  •  English    17     Public
    Bon
  •   Study   Slideshow
  • mục tiêu (nhắm)
    aim
  •  15
  • sợi dây xích
    chain
  •  15
  • cống
    drain
  •  15
  • khẳng định, đòi hỏi, bắt phải
    claim
  •  15
  • vết bẩn
    stain
  •  15
  • chuyến đi chơi
    trip
  •  15
  • không có
    none
  •  15
  • đồng hồ
    clock
  •  15
  • viên phấn
    chalk
  •  15
  • (bị) sốc
    shock
  •  15
  • một người
    person
  •  15
  • đi theo
    follow
  •  15
  • dải ngân hà
    galaxy
  •  15
  • đảm bảo
    ensure
  •  15
  • lắng nghe
    hearing
  •  15
  • bụng kêu (vì đói)
    grumble
  •  15