Game Preview

ENGLISH 9 - UNIT 1 - LOCAL COMMUNITY

  •  English    24     Public
    VOCABULARY
  •   Study   Slideshow
  • /ˌɑːtɪˈzæn/
    artisan (n) /ˌɑːtɪˈzæn/ thợ làm nghề thủ công
  •  25
  • /kəˈmjuːnəti/
    community (n) /kəˈmjuːnəti/ cộng đồng
  •  15
  • /kəˈmjuːnəti ˈhelpə/
    community helper /kəˈmjuːnəti ˈhelpə/ người phục vụ cộng đồng
  •  20
  • /ˌkrɑːft ˈvɪlɪdʒ/
    craft village /ˌkrɑːft ˈvɪlɪdʒ/ làng nghề thủ công
  •  15
  • /kʌt daʊn ɒn/
    cut down on /kʌt daʊn ɒn/ cắt giảm
  •  15
  • /dɪˈlɪvəri ˈpɜːsn/
    delivery person /dɪˈlɪvəri ˈpɜːsn/ nhân viên giao hàng
  •  15
  • /ɪˌlekˈtrɪʃn/
    electrician (n) /ɪˌlekˈtrɪʃn/ thợ điện
  •  20
  • /fəˈsɪlətiz/
    facilities (n, plural) /fəˈsɪlətiz/ cơ sở vật chất
  •  25
  • /ˈfaɪəfaɪtə/
    firefighter (n) /ˈfaɪəfaɪtə/ lính cứu hoả
  •  15
  • /ˈfreɪɡrəns/
    fragrance (n) /ˈfreɪɡrəns/ hương thơm
  •  25
  • /ˈɡɑːbɪdʒ kəlektə/
    garbage collector (n) /ˈɡɑːbɪdʒ kəlektə/ nhân viên dọn vệ sinh
  •  20
  • /ɡet ɒn wɪð/
    get on with /ɡet ɒn wɪð/ có quan hệ tốt với
  •  15
  • /hænd daʊn/
    hand down /hænd daʊn/ truyền lại
  •  15
  • /ˈhændikrɑːft/
    handicraft (n) /ˈhændikrɑːft/ sản phẩm thủ công
  •  20
  • /lʊk əˈraʊnd/
    look around /lʊk əˈraʊnd/ ngắm nghía xung quanh
  •  15
  • /əˈrɪdʒənl/
    original (adj) /əˈrɪdʒənl/ nguyên bản
  •  25