Game Preview

UNIT 1 LIFE STORY WE ADMIRE

  •  English    56     Public
    VOCABULARY _UNIT 1 _ GLOBAL
  •   Study   Slideshow
  • Account (/əˈkaʊnt/ - (n)
    Tường thuật
  •  15
  • achievement (əˈtʃiːv.mənt)
    Thành tựu
  •  15
  • activist (ˈæktɪvɪst)
    Nhà hoạt động
  •  15
  • Adopted (əˈdɒp.tɪd - (adj)
    Được nhận nuôi
  •  15
  • (/æmˈbɪʃ.əs/ - adjective)
    Tham vọng
  •  15
  • animation (/ˌæn.ɪˈmeɪ.ʃən/ -(n)
    Hoạt hình
  •  15
  • Aspire to (/əˈspaɪər tuː/ (v)
    Khao khát
  •  15
  • Battle (/ˈbæt.əl/ (n)
    Trận chiến
  •  15
  • Be admired for (/bi ədˈmaɪərd fɔːr/ (v. phr)
    Được ngưỡng mộ vì
  •  15
  • Blockbuster (/ˈblɒkˌbʌs.tər/ (n)
    Phim bom tấn
  •  15
  • Businessman (/ˈbɪz.nɪs.mæn/ (n)
    Doanh nhân
  •  15
  • Cancer (/ˈkæn.sər/ (n)
    Ung thư
  •  15
  • Courageous (/kəˈreɪ.dʒəs/ (adj)
    Dũng cảm
  •  15
  • Cutting-edge (/ˌkʌt.ɪŋ ˈedʒ/ (adj)
    Tiên tiến
  •  15
  • Determination (/dɪˌtɜː.mɪˈneɪ.ʃən/ (n)
    Sự quyết tâm
  •  15
  • Development (/dɪˈvel.əp.mənt/ (n)
    Sự phát triển
  •  15