Game Preview

Language classroom

  •  English    9     Public
    Language classroom
  •   Study   Slideshow
  • Bạn có hiểu không? ( Do you........?)
    understand
  •  15
  • Bạn có thể lặp lại không? ( Can you re.......?)
    repeat
  •  15
  • nói ( sa...= spe...)
    say = speak
  •  15
  • lần nữa ( agai....)
    again
  •  15
  • Bạn có thể nói lại không? ( Can you sa...it agai...?)
    Can you say it again?
  •  15
  • chậm ( slow...)
    slowly
  •  15
  • Bạn có thể nói chậm lại không? ( Can you say it slo...?)
    Can you say it slowly?
  •  15
  • loudly
    lớn
  •  15
  • Bạn có thể nói lớn không? ( Can you speak lo....?)
    Can you speak loudly?
  •  15