Game Preview

A2 Adjectives

  •  Vietnamese    159     Public
    Adjectives (A2 level) with Vietnamese meaning
  •   Study   Slideshow
  • afraid
    sợ
  •  15
  • alive
    còn sống
  •  15
  • amazing
    đáng kinh ngạc
  •  15
  • ancient
    cổ xưa
  •  15
  • angry
    tức giận
  •  15
  • awful
    kinh khủng
  •  15
  • beautiful
    đẹp
  •  15
  • black
    đen
  •  15
  • blind
  •  15
  • blonde
    tóc vàng
  •  15
  • boring
    nhàm chán
  •  15
  • brave
    dũng cảm
  •  15
  • brilliant
    xuất sắc
  •  15
  • broken
    bị hỏng
  •  15
  • busy
    bận rộn
  •  15
  • calm
    bình tĩnh
  •  15