Game Preview

từ vựng

  •  English    6     Public
    từ vựng
  •   Study   Slideshow
  • t___r
    tutor: gia sư
  •  15
  • _o__e__
    pottery: đồ gốm
  •  15
  • t______ a___a___on
    tourist attraction: điểm du lịch
  •  15
  • e_____y
    elderly: người cao tuổi
  •  15
  • e_____y
    eatery: quán ăn
  •  15
  • mu_____ i___r____t
    musical instrument: dụng cụ âm nhạc
  •  15